Chào mừng, các bậc thầy tương lai của Nhật Bản! Hôm nay, chúng tôi có một danh sách 10 tính từ mà bạn không thể làm mà không có! Tại sao? Vì chúng rất tiện lợi! Nghiêm túc mà nói, bạn sẽ sử dụng chúng rất nhiều trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở Nhật Bản đến nỗi bạn sẽ tự vỗ lưng vì đã nghiên cứu chúng từ trước. Hãy xem chúng là gì!

TOP 15 CƠ BẢN Nhật Bản i-tính từ Bạn phải biết đầu tiên bằng tiếng Nhật | Bài học tiếng nhật
HỎI bất kỳ câu hỏi nào về tiếng Nhật!

tiếng Nhật Tính từ

Trước khi bắt đầu, điều quan trọng là phải biết rằng có hai loại tính từ trong tiếng Nhật: tôitính từnatính từ. tôitính từtính từ kết thúc bằng hiragana ký tự (tôi). Natính từtính từ mà bạn cần đính kèm な (na) đến cuối trước khi họ có thể sửa đổi danh từ.

TÔI-tính từ ví dụ:

白 い シ ャ ツ
Shiroi shatsu
áo sơ mi trắng
大 き い 象 
ookii zou
con voi lớn

Natính từ ví dụ:

綺麗 な 女
kirei-na onna
người phụ nữ xinh đẹp
有名 な 俳 優
yuumei-na haiyuu
diễn viên nổi tiếng

Bạn có thấy chúng hoạt động như thế nào không? Bây giờ, hãy bắt đầu với danh sách của chúng tôi!

1. い い (ii) –tiếng Nhật Tính từ

Tiếng Anh tốt

Đây là một từ tiếng Nhật cần thiết để bắt đầu. Trong tất cả các tầng lớp xã hội, chúng ta cần có khả năng xác định xem điều gì đó là tốt hay xấu. Nếu nó tốt, thì chúng ta giao tiếp điều này bằng cách sử dụng từ い い (ii).

Ví dụ:

彼 は い い 人 で す。
Kare wa ii hito desu.
Anh ấy là một người tốt.
今日 は い い 天 気 で す。
Kyou wa ii tenki desu.
Hôm nay thời tiết tốt (đẹp).

2. 悪 い (warui) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: tệ

Mặt khác, trong trường hợp mọi thứ diễn biến theo chiều hướng xấu đi và kết thúc tồi tệ, thì chúng ta cũng cần có khả năng truyền đạt điều đó.

Ví dụ:

こ れ は と て も 悪 い こ と で す。
Kore wa totemo warui koto desu.
Thật tồi tệ.
私 は 気 分 が 悪 い で す。
Watashi wa kibun ga warui desu.
Tôi không cảm thấy khỏe.

3. 好 き (な) (suki-na) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: like

Tin hay không thì tùy, từ “like” là một tính từ bằng tiếng Nhật. Đó là lý do tại sao những người nói tiếng Anh cho người mới bắt đầu ở Nhật thường mắc lỗi khi nói, “Bánh giống” hơn là “Tôi thích bánh”. Có thể truyền đạt những gì bạn thích là điều cần thiết để thể hiện bạn là người như thế nào. Nó cũng sẽ giúp bạn có được một số người bạn tốt nếu bạn tình cờ có cùng sở thích!

Ví dụ:

私 は ケ ー キ が 好 き で す。
Watashi wa keeki ga suki desu.
Tôi thích bánh ga-tô.
あ な た は ど ん な 音 楽 が 好 き で す か?
Anata wa donna ongaku ga suki desu ka?
Bạn thích thể loại nhạc nào?
HỎI bất kỳ câu hỏi nào về tiếng Nhật!

4. 嫌 い (な) (kirai-na) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: ghét

Như với "thích", từ "ghét" cũng là một tính từ. Nghe có vẻ hơi tiêu cực, nhưng "ghét" không có hàm ý mạnh mẽ như trong tiếng Anh. Nó cũng có thể có nghĩa là “không thích” tùy thuộc vào giọng nói và biểu cảm trên khuôn mặt của bạn.

Ví dụ:

私 は 野菜 が 嫌 い で す。
Watashi wa yasai ga kirai desu.
Tôi ghét / không thích rau.
嫌 い な 食 べ 物 は あ り ま す か?
Kirai-na tabemono wa arimasu ka?
Có món ăn nào bạn không thích không?

5. 高 い (takai)
tiếng Nhật Tính từ5. 高 い (takai)

Tiếng anh: đắt

Tất cả chúng ta đều là những người yêu thích mua sắm và Tokyo là một trong những thủ đô thời trang của thế giới! Tuy nhiên, mỗi người có sẵn một số tiền khác nhau. Do đó, điều quan trọng là có thể truyền đạt rằng một cái gì đó nằm ngoài phạm vi giá của chúng tôi một chút.

Ví dụ:

こ の 店 は 高 い で す。
Kono đau khổ wa takai desu.
Tiệm này đắt.
高 い レ ス ト ラ ン で 食 べ た く な い で す。
Takai resutoran de tabetakunai desu.
Tôi không muốn ăn một nhà hàng đắt tiền.

6. 安 い (yasui) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: rẻ

Giá rẻ cũng có thể là chất lượng thấp, nhưng ở Nhật Bản chỉ vì rẻ không có nghĩa là nó không có giá trị tốt. Đôi khi giá rẻ có thể là một điều tốt!

Ví dụ:

私 は 安 い 所 に 行 き た い で す。
Watashi wa yasui tokoro ni ikitai desu.
Tôi muốn đến một nơi rẻ tiền.
安 い 服 屋 は ど こ で す か?
Yasui fukuya wa doko desu ka?
Cửa hàng quần áo giá rẻ ở đâu?

7. 美味 し い (oishii) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: ngon

Nếu có một từ tiếng Nhật tình yêu, nó là "oishii." Bất kì chuyến đi vào phòng tắm tại bất kỳ nhà hàng nào ở Nhật Bản, bạn sẽ luôn nghe thấy ít nhất 10 “oishiiTrên đường đi. Đây là từ được sử dụng để truyền đạt cho bất cứ ai trong tầm tai rằng một cái gì đó là mmm… mmm… tốt!

Ví dụ:

こ れ は 美味 し い で す!
Kore wa oishii desu!
Món này rất ngon!
美味 し い お 店 は わ か り ま す か?
Oishii o-đau khổ wa wakarimasu ka?
Bạn có biết nhà hàng ngon nào không?

8. 面 白 い (omoshiroi) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng Anh: thú vị / hài hước / giải trí

Cả “thú vị” và “vui nhộn” đều là một từ giống nhau trong tiếng Nhật. Vì vậy, tôi muốn chỉ nghĩ về nó có nghĩa là "giải trí." Nếu có #2 trong danh sách các từ được người Nhật ưa chuộng, thì nó sẽ là từ này. Omoshiroi là lời đầu tiên của bạn cho bất kỳ ý kiến nào mà người Nhật hỏi bạn. Đó là, tất nhiên, trừ khi bạn đang ăn (đó sẽ là oishii)!   

Ví dụ:

彼 は 面 白 い で す。
Kare wa omoshiroi desu.
Anh ấy thật vui tính.
面 白 い 映 画 が 好 き で す。
Omoshiroi eiga ga suki desu.
Tôi thích những bộ phim hài hước.

9. 楽 し い (tanoshii) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: vui vẻ

Ai không thích vui chơi? Người Nhật có xu hướng vui vẻ, vì vậy hầu hết các trải nghiệm mà họ sẽ mô tả khi nhìn lại là “vui vẻ”. Vì vậy, nếu có ai hỏi bạn rằng trải nghiệm của bạn như thế nào, hãy nói rằng “tanoshii.”Đó là một cách tuyệt vời để thể hiện bạn biết ơn như thế nào khi có thể tham gia vào những trải nghiệm này.

Ví dụ:

カ ラ オ ケ は 楽 し か っ た!
Karaoke wa tanoshikatta!
Tôi rất thích karaoke!
遊 園地 は 楽 し そ う!
Yuuenchi wa tanoshisou!
Công viên giải trí trông rất vui!

10. 危 な い (abunai) – tiếng Nhật Tính từ

Tiếng anh: nguy hiểm

Nhật Bản là một trong những quốc gia an toàn nhất trên thế giới. Đó là bởi vì người Nhật luôn cân nhắc xem đâu là con đường an toàn nhất để đi và đâu là con đường nguy hiểm nhất. Tôi đảm bảo bạn sẽ nghe nhiều hơn về những gì nguy hiểm (abunai) hơn những gì an toàn (anzen).

Ví dụ:

危 な い よ!
Abunai yo!
Thật nguy hiểm!
危 な い! 危 な い!
Abunai! Abunai!
Ra khỏi đó! Nó quá nguy hiểm!

Bây giờ bạn có 10 điều cần thiết tính từ dưới thắt lưng của bạn, đã đến lúc ra khỏi đó và thực hành chúng! Nhớ lại, thực hành làm cho hoàn hảo, vì vậy thực hành những điều mới bạn học được mỗi khi có cơ hội! 

Học tiếng Nhật tính từ với Trái phiếu?

Học tiếng Nhật trực tuyến với BondLingo?
Học tiếng Nhật Trực tuyến với Trái phiếu?

Giới thiệu

Cách nói tiếng Nhật và tiếng Nhật: Tính từ liên kết với
10 tính từ mà bạn có thể không biết bằng tiếng Nhật